Sett
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,7%được chọn trong 1.000 trên 27.199 trận
- Cấm
- 3,7%820 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 1,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Stridebreaker, Black Cleaver và Overlord's Bloodmail: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Damage ở late game (hạng 74).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lissandra ở nghiệp dư: +21,3 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.+21,3 điểm31 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 1,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
- BuildStridebreaker, Overlord's Bloodmail, Sterak's Gage thay cho Stridebreaker, Black Cleaver, Overlord's Bloodmail
- Nghiệp dư
- 23%
- SoloQ
- 32%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Black Cleaver và Overlord's Bloodmail: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stridebreaker
Black Cleaver
Overlord's Bloodmail
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Damage ở late game (hạng 74).
- Điểm nổi bật nhấtDamage ở late gametop26%1.152 · tướng đường trên: 1.079
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng đường trên.
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 30 ở lane, 40 ở mid game và 74 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 60% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường trên578 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên843 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên1.152 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường trên+59 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên-8 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên1.149 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên30% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 44 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lissandra ở nghiệp dư: +21,3 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion64 trận46,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 54,5% · 574 trận
- Ornn63 trận61,9%chênh lệch +13,8 điểmSoloQ: 44,6% · 784 trận
- K'Sante57 trận36,8%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 50,4% · 806 trận
- Shen54 trận55,6%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,7% · 749 trận
- Renekton49 trận51,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,0% · 1.091 trận
- Aatrox36 trận55,6%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 49,7% · 1.010 trận
- Ambessa35 trận48,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,5% · 762 trận
- Malphite33 trận57,6%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 46,6% · 839 trận
- Olaf28 trận—SoloQ: 45,7% · 632 trận
- Zaahen26 trận—SoloQ: 50,1% · 611 trận
- Mordekaiser25 trận—SoloQ: 51,9% · 638 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 49,8% · 1.298 trận
- Jax22 trận—SoloQ: 47,6% · 931 trận
- Dr. Mundo19 trận—SoloQ: 51,3% · 454 trận
- Gnar18 trận—SoloQ: 45,4% · 747 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 50,8% · 969 trận
- Darius14 trận—SoloQ: 50,3% · 1.313 trận
- Garen11 trận—SoloQ: 51,0% · 1.014 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 50,2% · 1.120 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 52,4% · 1.089 trận
- Lee Sin73 trận49,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,9% · 2.036 trận
- Jarvan IV68 trận41,2%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 49,6% · 1.113 trận
- Wukong57 trận42,1%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.191 trận
- Vi57 trận47,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,8% · 629 trận
- Xin Zhao46 trận47,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,5% · 396 trận
- Cho'Gath42 trận33,3%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 49,0% · 1.168 trận
- Sylas39 trận59,0%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 50,6% · 1.162 trận
- Nocturne32 trận56,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,4% · 428 trận
- Sejuani29 trận—SoloQ: 52,3% · 329 trận
- Viego29 trận—SoloQ: 53,3% · 1.176 trận
- Lillia23 trận—SoloQ: 50,4% · 770 trận
- Graves20 trận—SoloQ: 51,0% · 1.256 trận
- Qiyana20 trận—SoloQ: 45,2% · 1.371 trận
- Skarner19 trận—SoloQ: 51,5% · 266 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 57,2% · 201 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 49,8% · 1.165 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 52,2% · 1.217 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 47,8% · 1.062 trận
- Kayn8 trận—SoloQ: 50,1% · 777 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 49,0% · 1.168 trận
- Master Yi5 trận—SoloQ: 49,6% · 736 trận
- Viktor64 trận43,8%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,4% · 1.448 trận
- Syndra57 trận49,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,2% · 1.435 trận
- Ahri56 trận39,3%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 50,1% · 1.449 trận
- Orianna51 trận49,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 54,6% · 590 trận
- Hwei39 trận51,3%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,5% · 687 trận
- Yone38 trận36,8%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 48,4% · 1.523 trận
- Sylas36 trận58,3%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 51,1% · 1.162 trận
- Galio34 trận67,6%chênh lệch +18,3 điểmSoloQ: 49,9% · 799 trận
- Lissandra31 trận71,0%chênh lệch +21,3 điểmSoloQ: 48,2% · 681 trận
- Akali30 trận43,3%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,3% · 939 trận
- Aurora29 trận—SoloQ: 45,7% · 527 trận
- Locke28 trận—SoloQ: 49,9% · 1.280 trận
- Xerath28 trận—SoloQ: 47,3% · 582 trận
- LeBlanc25 trận—SoloQ: 49,5% · 816 trận
- Taliyah25 trận—SoloQ: 46,8% · 378 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 49,9% · 799 trận
- Twisted Fate16 trận—SoloQ: 47,0% · 837 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 44,7% · 1.032 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 53,0% · 706 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 49,0% · 1.344 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 46,8% · 885 trận
- Yunara89 trận42,7%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,4% · 2.558 trận
- Jhin73 trận45,2%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,2% · 2.877 trận
- Caitlyn70 trận38,6%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 50,8% · 1.767 trận
- Jinx69 trận56,5%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 46,8% · 2.291 trận
- Kai'Sa69 trận59,4%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 50,5% · 2.662 trận
- Ezreal62 trận40,3%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 55,0% · 1.575 trận
- Ashe47 trận59,6%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 46,1% · 824 trận
- Lucian45 trận46,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,6% · 1.172 trận
- Tristana45 trận51,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,3% · 1.687 trận
- Xayah45 trận46,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 44,5% · 870 trận
- Aphelios41 trận56,1%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 52,7% · 1.365 trận
- Sivir31 trận54,8%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 49,8% · 646 trận
- Miss Fortune28 trận—SoloQ: 54,5% · 637 trận
- Zeri22 trận—SoloQ: 49,1% · 992 trận
- Corki17 trận—SoloQ: 51,6% · 335 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 48,4% · 779 trận
- Twitch9 trận—SoloQ: 48,3% · 791 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 47,4% · 925 trận
- Nautilus93 trận61,3%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 50,2% · 1.784 trận
- Lulu78 trận56,4%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,2% · 2.202 trận
- Thresh69 trận46,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 46,8% · 2.362 trận
- Leona57 trận38,6%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 48,1% · 1.296 trận
- Seraphine57 trận52,6%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,2% · 784 trận
- Braum56 trận50,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,1% · 1.095 trận
- Rakan44 trận43,2%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 46,3% · 766 trận
- Milio40 trận50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,6% · 886 trận
- Karma37 trận32,4%chênh lệch -18,9 điểmSoloQ: 50,4% · 1.230 trận
- Rell37 trận45,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 47,2% · 951 trận
- Alistar34 trận50,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,7% · 1.206 trận
- Blitzcrank33 trận54,5%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 51,4% · 1.251 trận
- Bard25 trận—SoloQ: 50,2% · 976 trận
- Nami21 trận—SoloQ: 47,3% · 1.472 trận
- Morgana19 trận—SoloQ: 47,8% · 441 trận
- Yuumi17 trận—SoloQ: 51,8% · 899 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 47,9% · 1.285 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 45,9% · 969 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,6%27.377 lượt chọn trên 1.713.040cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,6%567 lượt chọn trên 34.524cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

