Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
7,4%Hạng 96 trên 173 tướng
Chọn
3,7%được chọn trong 1.000 trên 27.199 trận
Cấm
3,7%820 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 1,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top48,4% từ 45,7% đến 51,1% trên 905 trậnSoloQ 49,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,2%
    SoloQ
    1,0%
    Tỉ lệ cấm 3,2% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 1,0% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.
  • BuildStridebreaker, Overlord's Bloodmail, Sterak's Gage thay cho Stridebreaker, Black Cleaver, Overlord's Bloodmail
    Nghiệp dư
    23%
    SoloQ
    32%
    Được dùng trong 23% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Stridebreaker, Black Cleaver, Overlord's Bloodmail (32%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Black Cleaver và Overlord's Bloodmail: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục72% · 23.094
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt79% · 25.287
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 95% · 91 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)32% · 3.603
32%số trận ở soloQ
  1. Stridebreaker
  2. Black Cleaver
  3. Overlord's Bloodmail
≠ Nghiệp dư: Stridebreaker, Overlord's Bloodmail, Sterak's Gage thay cho Stridebreaker, Black Cleaver, Overlord's Bloodmail. 23% · 441 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Damage ở late game (hạng 74).

  1. Điểm nổi bật nhấtDamage ở late gametop26%1.152 · tướng đường trên: 1.079

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn tướng đường trên.

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 30 ở lane, 40 ở mid game và 74 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

578-21 so với 599
843-25 so với 868
1.152+72 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Setttướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 60% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường trên578 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên843 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên1.152 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường trên+59 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên-8 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên1.149 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên30% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 44 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên1 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lissandra ở nghiệp dư: +21,3 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn61,9% · kỳ vọng 48,1% · 63 trận+13,8 điểmSoloQ -3,9
Aatrox55,6% · kỳ vọng 46,5% · 36 trận+9,0 điểmSoloQ -0,6
Malphite57,6% · kỳ vọng 48,6% · 33 trận+8,9 điểmSoloQ -1,7
Shen55,6% · kỳ vọng 51,1% · 54 trận+4,5 điểmSoloQ +0,7
Renekton51,0% · kỳ vọng 46,7% · 49 trận+4,3 điểmSoloQ -0,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas59,0% · kỳ vọng 47,1% · 39 trận+11,8 điểmSoloQ +1,5
Lee Sin49,3% · kỳ vọng 48,7% · 73 trận+0,6 điểmSoloQ +0,2
Nocturne56,3% · kỳ vọng 51,1% · 32 trận+5,1 điểmSoloQ -0,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Lissandra71,0% · kỳ vọng 49,6% · 31 trận+21,3 điểmSoloQ -0,1
Galio67,6% · kỳ vọng 49,3% · 34 trận+18,3 điểmSoloQ +0,4
Sylas58,3% · kỳ vọng 48,5% · 36 trận+9,8 điểmSoloQ +0,4
Hwei51,3% · kỳ vọng 46,7% · 39 trận+4,6 điểmSoloQ +0,6
Syndra49,1% · kỳ vọng 47,8% · 57 trận+1,4 điểmSoloQ +0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe59,6% · kỳ vọng 46,7% · 47 trận+12,9 điểmSoloQ -3,9
Kai'Sa59,4% · kỳ vọng 49,0% · 69 trận+10,5 điểmSoloQ +0,5
Jinx56,5% · kỳ vọng 46,3% · 69 trận+10,2 điểmSoloQ -1,1
Aphelios56,1% · kỳ vọng 52,0% · 41 trận+4,1 điểmSoloQ +2,7
Sivir54,8% · kỳ vọng 49,0% · 31 trận+5,8 điểmSoloQ +0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus61,3% · kỳ vọng 48,3% · 93 trận+13,0 điểmSoloQ 0,0
Lulu56,4% · kỳ vọng 51,0% · 78 trận+5,4 điểmSoloQ -0,1
Seraphine52,6% · kỳ vọng 47,1% · 57 trận+5,6 điểmSoloQ -1,0
Blitzcrank54,5% · kỳ vọng 46,1% · 33 trận+8,5 điểmSoloQ +3,6
Braum50,0% · kỳ vọng 46,7% · 56 trận+3,3 điểmSoloQ +1,8

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia71,0% · kỳ vọng 51,2% · 31 trận+19,7 điểmSoloQ +3,2
Vi56,1% · kỳ vọng 49,1% · 41 trận+7,0 điểmSoloQ -2,0
Lee Sin51,6% · kỳ vọng 48,1% · 64 trận+3,5 điểmSoloQ 0,0
Xin Zhao50,0% · kỳ vọng 47,4% · 42 trận+2,6 điểmSoloQ +0,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Lissandra57,9% · kỳ vọng 47,1% · 38 trận+10,7 điểmSoloQ 0,0
Sylas58,5% · kỳ vọng 48,3% · 41 trận+10,2 điểmSoloQ -1,1
Viktor55,4% · kỳ vọng 48,9% · 65 trận+6,5 điểmSoloQ +0,8
Syndra54,8% · kỳ vọng 49,0% · 62 trận+5,8 điểmSoloQ +0,4
Ahri55,4% · kỳ vọng 50,1% · 56 trận+5,2 điểmSoloQ +2,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx65,0% · kỳ vọng 50,5% · 60 trận+14,5 điểmSoloQ -0,3
Yunara57,6% · kỳ vọng 50,7% · 85 trận+6,9 điểmSoloQ +1,1
Ezreal53,3% · kỳ vọng 45,2% · 60 trận+8,1 điểmSoloQ -0,3
Lucian57,5% · kỳ vọng 48,0% · 40 trận+9,5 điểmSoloQ -1,3
Miss Fortune48,6% · kỳ vọng 47,8% · 37 trận+0,9 điểmSoloQ +1,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Alistar61,8% · kỳ vọng 49,8% · 34 trận+11,9 điểmSoloQ -1,5
Thresh57,6% · kỳ vọng 49,8% · 59 trận+7,8 điểmSoloQ -1,3
Leona50,8% · kỳ vọng 47,4% · 61 trận+3,4 điểmSoloQ +0,4
Blitzcrank57,6% · kỳ vọng 50,7% · 33 trận+6,8 điểmSoloQ -0,8
Seraphine51,7% · kỳ vọng 49,7% · 60 trận+1,9 điểmSoloQ +0,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Sion64 trận
    46,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 54,5% · 574 trận
  • Ornn63 trận
    61,9%chênh lệch +13,8 điểmSoloQ: 44,6% · 784 trận
  • K'Sante57 trận
    36,8%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 50,4% · 806 trận
  • Shen54 trận
    55,6%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,7% · 749 trận
  • Renekton49 trận
    51,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,0% · 1.091 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin73 trận
    49,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,9% · 2.036 trận
  • Jarvan IV68 trận
    41,2%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 49,6% · 1.113 trận
  • Wukong57 trận
    42,1%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.191 trận
  • Vi57 trận
    47,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,8% · 629 trận
  • Xin Zhao46 trận
    47,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,5% · 396 trận
Mid21 tướng
  • Viktor64 trận
    43,8%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,4% · 1.448 trận
  • Syndra57 trận
    49,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,2% · 1.435 trận
  • Ahri56 trận
    39,3%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 50,1% · 1.449 trận
  • Orianna51 trận
    49,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 54,6% · 590 trận
  • Hwei39 trận
    51,3%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,5% · 687 trận
ADC18 tướng
  • Yunara89 trận
    42,7%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,4% · 2.558 trận
  • Jhin73 trận
    45,2%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,2% · 2.877 trận
  • Caitlyn70 trận
    38,6%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 50,8% · 1.767 trận
  • Jinx69 trận
    56,5%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 46,8% · 2.291 trận
  • Kai'Sa69 trận
    59,4%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 50,5% · 2.662 trận
Support18 tướng
  • Nautilus93 trận
    61,3%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 50,2% · 1.784 trận
  • Lulu78 trận
    56,4%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,2% · 2.202 trận
  • Thresh69 trận
    46,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 46,8% · 2.362 trận
  • Leona57 trận
    38,6%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 48,1% · 1.296 trận
  • Seraphine57 trận
    52,6%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,2% · 784 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,6%27.377 lượt chọn trên 1.713.040cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,6%567 lượt chọn trên 34.524cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 2,9%G1198 trận trên 6.733
  • 3,2%G2217 trận trên 6.735
  • 3,3%G3+88 trận trên 2.706
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 198 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.